Spectrophotometer (máy đo màu quang phổ) là thiết bị đo lượng ánh sáng mà một bề mặt phản xạ ở từng bước sóng trong vùng khả kiến (khoảng 400–700 nm), từ đó tính ra các giá trị màu khách quan như L*a*b* và độ lệch màu ΔE. Nói ngắn gọn, đây là công cụ biến "màu sắc" — vốn cảm tính — thành con số đo được, lặp lại và so sánh được, là nền tảng của kiểm soát chất lượng màu (color QC) trong ngành sơn, nhựa, ô tô, gỗ và in ấn.
Spectrophotometer hoạt động như thế nào?
Máy chiếu một nguồn sáng chuẩn lên mẫu, rồi dùng cách tử nhiễu xạ tách ánh sáng phản xạ thành từng bước sóng và đo bằng dãy cảm biến. Kết quả là đường cong phản xạ quang phổ (spectral reflectance) — "vân tay màu" của mẫu. Từ đường cong này, phần mềm tính ra tọa độ màu L*, a*, b* và độ lệch màu ΔE so với mẫu chuẩn, dưới nhiều nguồn sáng (D65, A, F11) để phát hiện metamerism.
Spectrophotometer đo được những gì?
- Giá trị màu L*a*b* và các hệ màu khác (XYZ, LCh).
- Độ lệch màu ΔE (ΔE*ab, ΔE00) và đánh giá Pass/Fail theo dung sai.
- Chế độ SCI/SCE (bao gồm/loại trừ độ bóng) trên máy cầu tích phân — xem SCI và SCE là gì?
- Nhiều dòng còn đo kèm độ bóng 60° và thành phần huỳnh quang.
Các loại spectrophotometer: 45°/0° hay d/8°?
Khác biệt lớn nhất là hình học đo: 45°/0° phản ánh màu gần như mắt người nhìn trên bề mặt phẳng; d/8° (cầu tích phân) cho phép chọn SCI/SCE, phù hợp pha màu và mẫu bóng/cong. Chi tiết: So sánh 45°/0° và d/8°. Về cầm tay hay để bàn, xem máy đo màu cầm tay vs để bàn.
Spectrophotometer khác colorimeter (máy so màu) thế nào?
Colorimeter chỉ đo qua ba bộ lọc X, Y, Z nên rẻ nhưng kém linh hoạt. Spectrophotometer đo toàn bộ phổ phản xạ, nên chính xác hơn, đổi được nguồn sáng/góc quan sát và phát hiện được metamerism — điều colorimeter không làm được.
Gợi ý máy đo màu quang phổ BYK-Gardner tại K&K
| Nhu cầu | Thiết bị |
|---|---|
| Cầm tay tiêu chuẩn (màu + bóng 60°) | Spectro2go |
| Cầm tay cao cấp (thêm huỳnh quang + phần mềm) | Spectro2guide |
| Để bàn cho phòng QC | Color2view |

